Nghĩa của quáng gà | Babel Free
[kwaːŋ˧˦ ɣaː˨˩]Định nghĩa
Bệnh mắt không trông được từ chập tối đến đêm, giống như con gà.
Từ tương đương
Italiano
emeralopia
한국어
야맹증
Kurdî
bilar
Latina
nyctalopa
മലയാളം
നിശാന്ധത
Polski
kuroślep
Português
cegueira noturna
Svenska
nattblindhet
தமிழ்
மாலைக்கண்
తెలుగు
రేచీకటి
Tiếng Việt
mù đêm
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free