quáng gà
Định nghĩa
Bệnh mắt không trông được từ chập tối đến đêm, giống như con gà.
Từ tương đương
20 more languages
Italianoemeralopia
한국어야맹증
Kurdîbilar
Latinanyctalopa
മലയാളംനിശാന്ധത
Polskikuroślep
Portuguêscegueira noturna
Svenskanattblindhet
தமிழ்மாலைக்கண்
తెలుగురేచీకటి
Tiếng Việtmù đêm
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free