HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of quá tam ba bận | Babel Free

Phrase CEFR C2
/[kwaː˧˦ taːm˧˧ ʔɓaː˧˧ ʔɓən˧˨ʔ]/

Định nghĩa

Đã đến lần thứ ba mà vẫn hỏng, vẫn không được thì thôi, coi như không bao giờ đạt được.

colloquial

Ví dụ

“Thi quá tam ba bận rồi mà vẫn trượt.”

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See quá tam ba bận used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course