HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of quân hồi vô lệnh | Babel Free

Phrase CEFR C2
/kwən˧˧ ho̤j˨˩ vo˧˧ lə̰ʔjŋ˨˩/

Định nghĩa

Quân đội bại trận tháo chạy, không cần đợi có lệnh rút quân; thường dùng để tả cảnh hàng ngũ rối loạn, không còn có trật tự, tổ chức gì nữa.

Ví dụ

“Lại những hôm quân hồi vô lệnh, giáo mác lỏng chỏng, quân lính mất tăm.”

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See quân hồi vô lệnh used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course