Nghĩa của PT-TH | Babel Free
Định nghĩa
short for phát thanh truyền hình (“to emit sound and to transmit video content”)
abbreviation, alt-of
Ví dụ
“Đài PT-TH Hà Nội”
Hanoi Radio - Television Station
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free