HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of phospho hữu cơ | Babel Free

Noun CEFR C1
/fot˧˥ fɔ˧˧ hiʔiw˧˥ kəː˧˧/

Định nghĩa

Một loại thuốc trừ côn trùng, có gốc là hợp chất hữu cơ có chứa phốt-pho (lân). Đây là nhóm thuốc thế hệ thứ II sau nhóm clor hữu cơ. Nhóm này có độc tính khá cao và do lưu tồn trong môi trường khá lâu nên nhiều loại đã bị hạn chế hoặc cấm sử dụng (như methylparation, monitor, azodrin, DDVP...).

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See phospho hữu cơ used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course