HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phi quân sự | Babel Free

Danh từ CEFR C1
fi˧˧ kwən˧˧ sɨ̰ʔ˨˩

Định nghĩa

Nói khu đất hai bên đối phương đã đồng ý là không được xảy ra việc gì có tính chất quân sự.

Ví dụ

Khu vực phi quân sự.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phi quân sự được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free