Meaning of phi quân sự | Babel Free
/fi˧˧ kwən˧˧ sɨ̰ʔ˨˩/Định nghĩa
Nói khu đất hai bên đối phương đã đồng ý là không được xảy ra việc gì có tính chất quân sự.
Ví dụ
“Khu vực phi quân sự.”
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.