Nghĩa của Phật giáo | Babel Free
[fət̚˧˨ʔ zaːw˧˦]Định nghĩa
Tôn giáo do Thích-ca-mâu-ni từ Ấn Độ xướng ra.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free