HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of phản ứng hạt nhân | Babel Free

Noun CEFR C2
/fa̰ːn˧˩˧ ɨŋ˧˥ ha̰ːʔt˨˩ ɲən˧˧/

Định nghĩa

Mọi quá trình (tương tác giữa các hạt nhân) dẫn đến sự biến đổi chúng thành các hạt nhân khác.

Từ tương đương

Ví dụ

“Vận hành lò phản ứng hạt nhân.”

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See phản ứng hạt nhân used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course