Meaning of phản ứng hoá học | Babel Free
/[faːn˧˩ ʔɨŋ˧˦ hwaː˧˦ hawk͡p̚˧˨ʔ]/Định nghĩa
Quá trình biến đổi từ chất này thành chất khác.
Từ tương đương
English
chemical reaction
Ví dụ
“Phản ứng hóa học giữa axit và bazơ, tạo thành muối và nước.”
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.