HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of phương tiện | Babel Free

Noun CEFR B2
/[fɨəŋ˧˧ tiən˧˨ʔ]/

Định nghĩa

Cái dùng để tiến hành công việc gì.

Từ tương đương

English mass media

Ví dụ

“phương tiện giao thông”

a vehicle

“phương tiện thông tin đại chúng”

mass media

“Phương tiện sản xuất.”
“Phương tiện vận chuyển.”
“Sử dụng các phương tiện khác nhau.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See phương tiện used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course