Meaning of phương tiện giao thông | Babel Free
/[fɨəŋ˧˧ tiən˧˨ʔ zaːw˧˧ tʰəwŋ͡m˧˧]/Định nghĩa
để chỉ bất những gì dùng để đi lại từ xe đạp đến ô tô.
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.