HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phó từ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[fɔ˧˦ tɨ˨˩]

Định nghĩa

Từ đồng nghĩa của trạng từ

form-of

Từ tương đương

Bosanski adverb
Ελληνικά επίρρημα
English adverb adverb
Español adverbio
Français adverbe
Hrvatski adverb
Italiano avverbio
日本語
Nederlands bijwoord
Português advérbio
Русский наречие
Српски adverb
Türkçe belirteç
Tiếng Việt trạng từ
中文 副詞
ZH-TW 副詞

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phó từ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free