HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

phó từ

Danh từ CEFR B2
[fɔ˧˦ tɨ˨˩]

Định nghĩa

Từ đồng nghĩa của trạng từ

form-of

Từ tương đương

Englishadverb
Españoladverbio
Françaisadverbe
16 more languages
Bosanskiadverb
Ελληνικάεπίρρημα
Hrvatskiadverb
Italianoavverbio
日本語の
Nederlandsbijwoord
Portuguêsadvérbio
Русскийнаречие
Српскиadverb
Türkçebelirteç
Tiếng Việttrạng từ
中文副詞
繁體中文副詞

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phó từ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free