HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

pho tượng

Danh từ CEFR B2
[fɔ˧˧ tɨəŋ˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Used other than figuratively or idiomatically: see tượng.
  2. statue, sculpture

Từ tương đương

Ví dụ

“[…] như một cái pho tượng mỹ nhân của Hy Lạp, chẳng hạn.”

[…] like a Greek statue of a beautiful person, for example.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem pho tượng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free