pho tượng
Định nghĩa
- Used other than figuratively or idiomatically: see tượng.
- statue, sculpture
Ví dụ
“[…] như một cái pho tượng mỹ nhân của Hy Lạp, chẳng hạn.”
[…] like a Greek statue of a beautiful person, for example.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free