Meaning of phân cảnh | Babel Free
/fən˧˧ ka̰jŋ˧˩˧/Định nghĩa
- Phần cụ thể của video được quay tại cùng một thời điểm, địa điểm hoặc trong một tình huống nhất định.
- Phần ruộng đất dùng để làm rẽ.
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.