phát thanh viên
Từ tương đương
22 more languages
Esperantoelsendanto
Gàidhligcraoladair
עבריתשדרן
हिन्दीनाशिर
Magyarműsorvezető
Bahasa Indonesiaangkasawan
日本語放送局
한국어방송국
Maltixandar
ไทยผู้ประกาศ
Tagalogbrodkaster
Türkçeyayımcı
اردونَاشِر
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free