Meaning of phát thanh viên | Babel Free
/[faːt̚˧˦ tʰajŋ̟˧˧ viən˧˧]/Định nghĩa
Người đọc tin, bài trên đài phát thanh, đài truyền hình.
Từ tương đương
Ví dụ
“phát thanh viên đài tiếng nói Việt Nam”
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.