HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của pê đê | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[pe˧˧ ʔɗe˧˧]

Định nghĩa

gay or effeminate

colloquial, offensive

Từ tương đương

English Fag

Ví dụ

“- “… Nghe tớ nói này, Như Sênh, nói thế nào nhỉ, các cô gái vì cậu mà cam tâm chịu khổ không chút oán hờn. Nhưng ngược lại, cậu chẳng để ý gì đến họ, sao phải lạnh lùng với họ đến vậy, chẳng trách thiên hạ đồn rằng cậu là đồ pê-đê!”.”

“… Listen, Rusheng. How should I put this? Girls pine for you and they enjoy it. And what do you do? You ignore them. Why must you be so cold to them? No wonder there’s a rumor that you’re a fag!”

“Ví dụ, có gia đình mong con trai thì sinh toàn con gái. Có gia đình mong sinh con gái nhưng toàn sinh con trai quậy phá. Có người muốn sinh con trai hoặc con gái cũng được nhưng lại sinh ra ô môi và pê-đê.”

For example, some families want sons but only have daughters. Some want daughters but only have naughty sons. Some people want sons or daughters but end up having gays and lesbians.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem pê đê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free