Nghĩa của nồng nỗng | Babel Free
nə̤wŋ˨˩ nəʔəwŋ˧˥Định nghĩa
Hoàn toàn trần truồng.
Ví dụ
“Cởi truồng nồng nỗng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free