HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nông sản

Danh từ CEFR B2
[nəwŋ͡m˧˧ saːn˧˩]

Định nghĩa

Sản phẩm của nông nghiệp như thóc, gạo, bông, gai.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nông sản được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free