Nghĩa của ni cô | Babel Free
[ni˧˧ ko˧˧]Định nghĩa
Sư nữ còn trẻ tuổi.
Ví dụ
“Ni cô đứng của chùa.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free