Nghĩa của nhoáy | Babel Free
ɲwaj˧˥Định nghĩa
Nhanh chóng lắm.
Ví dụ
“Viết nhoáy một cái là xong.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free