Nghĩa của nhi khoa | Babel Free
[ɲi˧˧ xwaː˧˧]Định nghĩa
Ngành y học chuyên chữa bệnh trẻ em.
Từ tương đương
العربية
طب الأطفال
Čeština
pediatrie
Ελληνικά
παιδιατρική
English
Pediatrics
Español
pediatría
Français
pédiatrie
Galego
pediatría
Magyar
gyermekgyógyászat
Italiano
pediatria
日本語
小児科
Polski
pediatria
Português
pediatria
Română
pediatrie
Русский
педиатрия
Kiswahili
matibabu ya watoto
ไทย
กุมารเวชศาสตร์
Türkçe
pediyatri
Українська
педіатрія
Ví dụ
“Bác sĩ nhi khoa.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free