nhi khoa
Định nghĩa
Ngành y học chuyên chữa bệnh trẻ em.
Từ tương đương
20 more languages
العربيةطب الأطفال
Češtinapediatrie
Ελληνικάπαιδιατρική
Galegopediatría
Magyargyermekgyógyászat
Italianopediatria
日本語小児科
Polskipediatria
Portuguêspediatria
Românăpediatrie
Русскийпедиатрия
Kiswahilimatibabu ya watoto
Türkçepediyatri
Українськапедіатрія
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free