HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhi hóa | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ɲi˧˧ hwaː˧˦]

Định nghĩa

erhua

Từ tương đương

English erhua
日本語 児化
한국어 아화
Русский эриза́ция
中文 兒化
ZH-TW 兒化

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhi hóa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free