HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nha đầu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ɲaː˧˧ ʔɗəw˨˩]

Định nghĩa

  1. Cách buộc tóc hình trái đào của con gái thời xưa.
  2. Cách gọi các em bé gái, người hầu gái của Trung Quốc

Từ tương đương

English daughter girl

Ví dụ

Nha đầu ngốc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nha đầu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free