Nghĩa của nhỡ tay | Babel Free
ɲəʔə˧˥ taj˧˧Định nghĩa
Vô ý dụng phải hoặc đánh rơi một vật gì.
Ví dụ
“Nhỡ tay làm vỡ cái bát.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free