Nghĩa của nhặm lẹ | Babel Free
ɲa̰ʔm˨˩ lɛ̰ʔ˨˩Định nghĩa
Nhanh chóng.
Ví dụ
“Làm việc nhặm lẹ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free