Nghĩa của nhập thân | Babel Free
[ɲəp̚˧˨ʔ tʰən˧˧]Ví dụ
“nhập thân văn hoá”
cultural incarnation
“nhập thân vào nhân vật mà diễn xuất”
to play the role of a character as realistic as possible
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free