HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhập thân | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ɲəp̚˧˨ʔ tʰən˧˧]

Định nghĩa

to incarnate (into) something

Ví dụ

“nhập thân văn hoá”

cultural incarnation

“nhập thân vào nhân vật mà diễn xuất”

to play the role of a character as realistic as possible

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhập thân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free