HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nhập thành

Danh từ CEFR B2
[ɲəp̚˧˨ʔ tʰajŋ̟˨˩]

Định nghĩa

Nước nhập thành được thực hiện khi giữa vua và xe không có quân nào đứng, khi vua không bị chiếu, khi vị trí nhập thành của vua không nằm trên đường đi của quân đối phương. Nước nhập thành chỉ được thực hiện bằng một tay, khi thực hiện phải cầm quân vua đi trước nếu cầm quân xe đi trước coi như mất quyền nhập thành.

Từ tương đương

EnglishCastling
Españolenroque
Françaisroque
20 more languages
العربيةتبييت
Češtinarošáda
Danskrokade
DeutschRochade
Ελληνικάροκέ
Galegoenroque
Bahasa Indonesiarokade
Íslenskahrókering
Italianoarrocco
Македонскирокада
Nederlandsrokade
Polskiroszada
Portuguêsroque
Românărocadă
Русскийрокировка
Svenskarockad

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhập thành được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free