HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhập thành | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ɲəp̚˧˨ʔ tʰajŋ̟˨˩]

Định nghĩa

Nước nhập thành được thực hiện khi giữa vua và xe không có quân nào đứng, khi vua không bị chiếu, khi vị trí nhập thành của vua không nằm trên đường đi của quân đối phương. Nước nhập thành chỉ được thực hiện bằng một tay, khi thực hiện phải cầm quân vua đi trước nếu cầm quân xe đi trước coi như mất quyền nhập thành.

Từ tương đương

العربية تبييت
Čeština rošáda
Dansk rokade
Deutsch Rochade
Ελληνικά ροκέ
English Castling
Español enroque
Eesti vangerdus
Français roque
Galego enroque
Bahasa Indonesia rokade
Íslenska hrókering
Italiano arrocco arrocco
日本語 キャスリング
Македонски рокада
Nederlands rokade
Polski roszada
Português roque
Română rocadă
Русский рокировка
Svenska rockad

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhập thành được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free