HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nhạc nhẽo

Danh từ CEFR B2
[ɲaːk̚˧˨ʔ ɲɛw˦ˀ˥]

Định nghĩa

this particular music; this goddamn music

colloquial

Ví dụ

“Cái album mới của nhóm đó nhạc nhẽo như hạch.”

[The music from] That band's new album sucks ass.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhạc nhẽo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free