nhạc nhẽo
Ví dụ
“Cái album mới của nhóm đó nhạc nhẽo như hạch.”
[The music from] That band's new album sucks ass.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free