HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhạc lí | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ɲaːk̚˧˨ʔ li˧˦]

Định nghĩa

music theory

Từ tương đương

Deutsch Musiktheorie
English music theory
Español teoría musical
Íslenska tónfræði
Italiano teoria musicale
日本語 音楽理論
Bahasa Melayu teori muzik
Nederlands muziektheorie
Română teorie muzicală
Svenska musikteori
中文 樂理
ZH-TW 樂理

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhạc lí được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free