nhạc lí
Từ tương đương
14 more languages
Suomimusiikinteoria
Gaeilgeteoiric an cheoil
Íslenskatónfræði
Italianoteoria musicale
日本語音楽理論
Bahasa Melayuteori muzik
Nederlandsmuziektheorie
Românăteorie muzicală
Русскийтео́рия музыки
Svenskamusikteori
ไทยทฤษฎีดนตรี
中文樂理
繁體中文樂理
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free