Nghĩa của như không | Babel Free
ɲɨ˧˧ xəwŋ˧˧Định nghĩa
Chẳng hề gì, không xảy ra việc gì khác thường.
Ví dụ
“Làm việc cả ngày mà vẫn đọc sách đến khuya như không.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free