HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nhã nhạc

Danh từ CEFR B2
[ɲaː˦ˀ˥ ɲaːk̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Bài hát hợp với tiếng nhạc, dùng ở nơi triều miếu.

Ví dụ

“nhã nhạc cung đình Huế”

Hue royal court music

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhã nhạc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free