HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhà thuốc | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ɲaː˨˩ tʰuək̚˧˦]

Định nghĩa

pharmacy; drugstore; chemist (shop)

Từ tương đương

العربية صيدلية
Čeština drogerie lékárna
Deutsch Apotheke Drogerie
Ελληνικά φαρμακείο
Español droguería quiosco
Suomi apteekki
עברית בית מרקחת
Italiano farmacia
日本語 薬局 薬舗
한국어 약국 약방 약실
Nederlands drogisterij
Português drugstore farmácia
Русский аптека дрогери
Српски ljekarna љекарна
Türkçe eczane
Українська аптека

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhà thuốc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free