HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhà Thanh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ɲaː˨˩ tʰajŋ̟˧˧]

Định nghĩa

the Qing dynasty (1636–1912 CE)

historical

Từ tương đương

Deutsch Qing-Dynastie
English Qing dynasty
Français dynastie Qing
日本語 清朝
한국어 대청국 청나라
Português dinastia Qing
中文 清朝

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhà Thanh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free