HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ngữ khí | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ŋɨ˦ˀ˥ xi˧˦]

Định nghĩa

tone; mood; manner of speaking

Từ tương đương

Bosanski tone
English mood tone
Hrvatski tone
Српски tone

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngữ khí được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free