Meaning of ngữ liệu | Babel Free
/[ŋɨ˦ˀ˥ liəw˧˨ʔ]/Định nghĩa
- Phần vật chất của ngôn ngữ, nghe được, đọc được, để biểu hiện nội dung trừu tượng.
- Tư liệu dùng làm căn cứ được dùng trong nghiên cứu ngôn ngữ.
Ví dụ
“Phân tích ngữ liệu.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.