HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ngắt quãng | Babel Free

Động từ CEFR B2

Định nghĩa

ở tình trạng ngắt ra thành từng quãng, từng đoạn một, không liền nhau, không liên tục.

colloquial

Ví dụ

“Tiếng súng bắn ngắt quãng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngắt quãng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free