HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Ngưu Lang

Danh từ CEFR B2
[ŋiw˧˧ laːŋ˧˧]

Định nghĩa

  1. the Cowherd
  2. Altair

Từ tương đương

EnglishAltair
EspañolAltair
FrançaisAltaïr
10 more languages
DeutschAltair
ItalianoAltair
Қазақ тілісиыршы
한국어알타이르
NederlandsAltairAtair
PolskiAltair
PortuguêsAltair
РусскийАльтаи́р

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Ngưu Lang được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free