HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ngũ cốc | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ŋu˦ˀ˥ kəwk͡p̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Từ chỉ chung năm loài cây có hạt dùng để ăn là.
  2. Từ thường dùng để chỉ chung các loài cây có hạt dùng để ăn.

Từ tương đương

English Cereal

Ví dụ

“ngũ cốc ăn sáng”

breakfast cereal

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngũ cốc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free