ngũ cốc
Định nghĩa
Từ tương đương
EnglishCereal
Ví dụ
“ngũ cốc ăn sáng”
breakfast cereal
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free