HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ngúng nguẩy

Động từ CEFR B2
ŋuŋ˧˥ ŋwə̰j˧˩˧

Định nghĩa

  1. Từ gợi tả bộ điệu vùng vằng tỏ ra không vừa lòng hay giận dỗi, bằng những động tác như vung vẩy tay chân, lắc đầu, quay ngoắt người đi, v.v.
  2. Cảm thấy khó chịu trong người như sắp ốm.

Ví dụ

“dáng đi ngúng nguẩy”
“ngúng nguẩy từ chối”
“Người ngúng nguẩy muốn sốt.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngúng nguẩy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free