Meaning of ngôn ngữ đánh dấu | Babel Free
/ŋon˧˧ ŋɨʔɨ˧˥ ɗajŋ˧˥ zəw˧˥/Định nghĩa
Siêu ngôn ngữ dùng để định nghĩa dữ liệu thông qua các thẻ, được sử dụng để xây dựng, xuất bản các trang web, v.v..
Từ tương đương
English
markup language
Ví dụ
“Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản.”
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.