Nghĩa của ngôn luận | Babel Free
[ŋon˧˧ lwən˧˨ʔ]Định nghĩa
Sự ăn nói, bàn bạc.
Từ tương đương
English
speech
Ví dụ
“tự do ngôn luận”
freedom of speech
“Tự do ngôn luận”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free