Nghĩa của ngôn lù | Babel Free
[ŋon˧˧ lu˨˩]Định nghĩa
(nghĩa xấu, hài hước) Từ đồng nghĩa của ngôn tình.
form-of
Ví dụ
“Bạn tôi thường xuyên đọc tiểu thuyết ngôn lù”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free