Nghĩa của ngòi bút | Babel Free
[ŋɔj˨˩ ʔɓut̚˧˦]Định nghĩa
Thứ mỏ bằng kim loại, dùng để viết.
Từ tương đương
English
Nib
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free