ngây ngất
Định nghĩa
Ví dụ
“Ngây ngất vì cảm nắng.”
“Mới ốm dậy, người vẫn còn ngây ngất.”
“Sung sướng ngây ngất.”
“Hương thơm ngây ngất.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free