HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ngây ngất

Tính từ CEFR B2
ŋəj˧˧ ŋət˧˥

Định nghĩa

  1. Cảm thấy hơi choáng váng, khó chịu.
  2. Quá say mê, đến mức như mất cả vẻ tỉnh táo, tinh nhanh.

Ví dụ

“Ngây ngất vì cảm nắng.”
“Mới ốm dậy, người vẫn còn ngây ngất.”
Sung sướng ngây ngất.”
“Hương thơm ngây ngất.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngây ngất được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free