Nghĩa của nội khoa | Babel Free
[noj˧˨ʔ xwaː˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Deutsch
innere Medizin
English
internal medicine
Italiano
medicina interna
日本語
内科
한국어
내과
ไทย
อายุรศาสตร์
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free