HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nắng chói

Tính từ CEFR B2
[naŋ˧˦ t͡ɕɔj˧˦]

Định nghĩa

bright and sunny; blazing

Từ tương đương

15 more languages
Ελληνικάμαινόμενος
עבריתלוהט
Bahasa Indonesiaterbakarterik
日本語
Kurdîterik
Nederlandsvlammend
Русскийяркий
Српскиplamenпламен
Tiếng Việtnóng nực

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nắng chói được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free