Nghĩa của nắng chói | Babel Free
[naŋ˧˦ t͡ɕɔj˧˦]Từ tương đương
Ελληνικά
μαινόμενος
English
blazing
עברית
לוהט
日本語
焰
Kurdî
terik
Nederlands
vlammend
Polski
rozjarzony
Русский
яркий
ไทย
รุ่งโรจน์
Tiếng Việt
nóng nực
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free