Meaning of nước giải khát | Babel Free
/[nɨək̚˧˦ zaːj˧˩ xaːt̚˧˦]/Định nghĩa
Những loại thức uống cung cấp khoáng chất cần thiết cho cơ thể con người.
Từ tương đương
English
beverage
Ví dụ
“Cửa hàng bán nước giải khát.”
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.