HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nông dân | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[nəwŋ͡m˧˧ zən˧˧]

Định nghĩa

Người dân làm nghề trồng trọt, cày cấy.

Từ tương đương

العربية بادية
Català pagesia
Čeština rolnictvo
Ελληνικά αγροτιά
Español campesinado
Gàidhlig tuath
Italiano contadiname
日本語 農民
ქართული გლეხობა
한국어 농민
Português campesinato
Русский крестьянство
Shqip fshatarësi
Українська селя́нство

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nông dân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free