Nghĩa của nông dân | Babel Free
[nəwŋ͡m˧˧ zən˧˧]Định nghĩa
Người dân làm nghề trồng trọt, cày cấy.
Từ tương đương
العربية
بادية
Català
pagesia
Čeština
rolnictvo
Ελληνικά
αγροτιά
Español
campesinado
Gàidhlig
tuath
Italiano
contadiname
日本語
農民
ქართული
გლეხობა
한국어
농민
Português
campesinato
Русский
крестьянство
Shqip
fshatarësi
Українська
селя́нство
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free