HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nói lịu

Tính từ CEFR B2
nɔj˧˥ lḭʔw˨˩

Định nghĩa

Nghĩa như nói nhịu.

Ví dụ

“Có tật nói lịu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nói lịu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free