HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of nội quán | Babel Free

Adjective CEFR B2

Định nghĩa

Thường dùng để chỉ những con người có tầm nhìn lạc quan, thực tế với cuộc sống, có ý chí vượt qua mọi vấn đề.

Ví dụ

“Người có sức nội quán sẽ không dễ dàng vấp ngã trong cuộc sống.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See nội quán used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course